Trụ sở chính: 143 đường 6, P.Phước Bình, Quận 9, TP. HCM
Điện thoại: 028 3728 1963 (4 line)            Fax: 028 37281966
Email: seotoancau@gmail.com      Hotline: 0908939424 (Mr Định)
Home » Máy khoan phay châu Âu » Máy khoan phay Thụy Điển Arboga

Máy khoan phay Thụy Điển Arboga

Máy khoan phay Thụy Điển Arboga loại hộp số có các model A2608M, A2608T, A3008M, A3808M, A3808ELM, A4008M, A4008ELM, A2508U. Máy thiết kế kiểu đứng giống như máy khoan bàn đa năng. Thiết kế theo tiêu chuẩn chất lượng châu Âu, máy có nhiều model có khả năng và chức năng làm việc khác nhau.

Giống như dòng máy khoan bàn IMA, seri máy khoan phay Thụy Điển Arboga củng được chia ra nhiều loại như A2608, A2608T, A3008, A3808, A4008 là cá model khoan hộp số bình thường không có chức năng tự động ăn phôi.

Trong khi đó các model A2608M, A3008M, A3808M, A4008M có chức năng Power Feed điều khiển bằng cần gạt tay, Bước ăn 0,10/0,15/0,22/0,30.

Nhưng A3808ELM, A4008ELM là 2 model được thiết kế riêng, ăn phôi tự động bằng ly hợp điện từ 0,10/0,16/0,24/0,33.

Máy khoan phay Thụy Điển A2508U được tích hợp sẳn kiểu bàn phay, cho phép vận hành 3 trục X-Y-Z kiểu Manual và Auto. Riêng model A2608T thiết kế kiểu Motor nằm trên theo chuẩn IP54.

Nếu người mua muốn chọn dòng máy khoan phay hộp số giá rẻ nên chọn Rong Fu RF-40HC, RF-45N2F, RF43CF hoặc các loại của Aricas Đài Loan như GEM400G, GEM450GV

Thông số máy khoan phay Thụy Điển Arboga.

Model A2608 A2608T A3008 A3808 A4008 A2508U
(M) (M) (M, ELM)
Khoan 25 25 30 35 40 25
Hành trình 135 135 150 150 190 135
Taro sắt M16 M16 M18 M18 M24 M16
Taro Gang M20 M20 M22 M22 M28 M20
Kiểu côn MT3 MT3 MT3 MT4 MT4 MT3
Motor 0,65/0,9 0.75/0.95 0.9/1.2 1.4/2.0 2.2/2.6 0.65/0.9
Tốc độ 1 105 105 75 75 90 105
Tốc độ 2 210 210 160 160 135 210
Tốc độ 3 350 350 265 265 200 350
Tốc độ 4 445 445 440 440 300 445
Tốc độ 5 700 700 535 535 440 700
Tốc độ 6 890 890 890 890 670 890
Tốc độ 7 1450 1450 1490 1490 980 1450
Tốc độ 8 2900 2900 3010 3010 1500 2900
Bàn 500×400 500×400 500×400 500×400 500×400 584×242
Phay ngón - - - - - 10
Phay mặt - - - - - 35
Tr lượng 180/200 180 235/260 290 310/320 270
Đơn vị tính:mm, rpm, Kw, Kg

Hình ảnh máy khoan phay Thụy Điển Arboga.

Máy khoan phay Thụy Điển Arboga

Máy khoan phay Thụy Điển Arboga



Viết một bình Luận

*

19 − twelve =

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>

Scroll To Top
Copy Protected by Chetan's WP-Copyprotect.