Trụ sở chính: 143 đường 6, P.Phước Bình, Quận 9, TP. HCM
Điện thoại: 028 3728 1963 (4 line)            Fax: 028 37281966
Email: seotoancau@gmail.com      Hotline: 0908939424 (Mr Định)
Home » Máy Khoan » Bán máy khoan

Bán máy khoan

Bán máy khoan các loại gồm máy khoan bàn, khoan đứng phổ thông thường dùng, các loại khoan taro, khoan phay nhiều chức năng. Bán các loại máy khoan tự động chính xác, khoan lỗ sâu tự ăn phôi, tự thoát phôi do các thương hiệu châu Âu, Đài Loan sản xuất.

Mua máy khoan Đài Loan KTK loại phổ thông truyền động Puli curoa có LG13A, LG16A, LG25A, LG25B, LG30A, LG32A. Dòng máy khoan này có loại ăn phôi tự động là LG120, LG250 còn gọi là bán tự động và khoan taro như LGT340A, LGT340B, LGT550A, LGT550B, LGT30A.

Người mua máy khoan bàn, khoan đứng phổ thông chiếm đa số vì rẻ tiền, luôn có hàng tồn kho, thời gian giao hàng nhanh.

Bán máy khoan tự động KTK loại truyền động Puli curoa có 3 dòng. Kiểu tự động dùng hơi khí nén có model P6150, P5100, P570, P360, P350. Kiểu máy khoan tự động thủy lực có H9150, H7150, H6150, H5100, HL16, HL25. Kiểu máy khoan tự động Servo có NC9200, NC7200, NC6150, NC4150. NCL16, NCL25.

Người mua máy khoan tự động Đài Loan cần đặt hàng, đây là máy khoan chính xác, nhà sản xuất sẻ thiết kế theo yêu cầu khi kết hợp với đầu khoan nhiều mũi.

Bán máy khoan loại hộp số Đài Loan có 2 loại: khoan thường và khoan phay Rongfu RF40, RF43, RF45, RF46, RF500. Hiệu Aricas có GEM-400G, GEM-400GS, GEM-400GCT, GEM-400GD, GEM-500GV, GEM-450GV, GEM-450G, GEM-500G, GEM-600P.

Bán máy khoan hộp số châu Âu do Thụy Điển sản xuất có dòng Solberga SE2025M, SE2025T, SE2030M, SE2035M, SE2035ELM, SE2040E, SE2040ELM.

Thông số vài loại máy khoan Đài Loan, châu Âu.

Chức năng
LG16A LG25A LGT340A RF31 RF40HS RF500C SE25M SE2030
Hiệu KTK Rongfu Solberga
Loại máy Puli Puli Puli Puli Hộp số Hộp số  
Khoan xoắn 2-16 3-25 2-16 3-32 3-40 3-50 3-25 3-30
Taro - - M3-M12 M3-M16 M3-M20 M3-M33 - M18
Khoan phay - - - - -
Lỗ côn trục MT2 MT3 MT2 MT3 MT3 MT4 MT3 MT3
Hành trình 100 140 100 130 130 200 135 150
Tốc độ min 240 230 240 125 55 50 105 75
Tốc độ max 2840 1910 2840 2500 1260 1510 2900 3010
Số Puly 3 3 3 3 Hộp số Hộp số Hộp số Hôp sô
Cấp tốc độ 9 9 9 12 6 6 8 8
Motor 1HP 2HP 1HP 2HP 1.5HP 4.0Hp 0.9Kw 1.2Kw
K. thước bàn 300 420 300 730×210 555×495 820×240 500×400
Kiểu bàn tròn tròn tròn phay vuông phay vuông vuông
Tg lượng (Kg) 90 190 90 230 270 750 200 260
Đơn vị tính (mm, rpm, Kg)

Hình ảnh các loại máy khoan bàn Taiwan, EU/G7

Bán máy khoan các loai

Bán máy khoan các loai châu Âu, Đài Loan



Viết một bình Luận

*

2 × 3 =

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>

Scroll To Top
Copy Protected by Chetan's WP-Copyprotect.